nhàu nhò
Định nghĩa
Tính từ (thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả trạng thái): - Nhăn nheo, xấu xí do bị vò, bóp, hoặc do mệt mỏi, già nua: "nhàu nhò" chỉ trạng thái của một vật (thường là quần áo, giấy tờ) bị nhăn nhúm, không phẳng, hoặc của khuôn mặt, cơ thể trông mệt mỏi, hốc hác, thiếu sức sống. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi sự xuống cấp, thiếu chăm chút.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc áo bị nhăn nheo, không còn phẳng phiu.)
- (Khuôn mặt nhăn nheo, hốc hác, mệt mỏi.)
- (Tờ giấy bị vò nát, nhăn nhúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhàu nhò" dùng để miêu tả tinh thần hoặc cảm xúc: chỉ trạng thái uể oải, chán chường, thiếu sinh khí.
- Sau cú sốc tinh thần, cô ấy trông nhàu nhò, chẳng còn chút sức sống nào. (Trạng thái mệt mỏi, suy sụp.)
- Kết hợp với từ "nhăn" để nhấn mạnh: "nhăn nhàu nhò" (dạng nói lái, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được hiểu).
- Bộ quần áo nhăn nhàu nhò, chẳng khác gì giẻ rách. (Nhấn mạnh sự nhăn nheo, xấu xí.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhàu (tính từ): nhăn, không phẳng (dùng riêng lẻ, ít phổ biến).
- Vải này dễ nhàu. (Dễ bị nhăn.)
- Nhò (tính từ, ít dùng độc lập): thường kết hợp với "nhàu" để tạo thành từ láy "nhàu nhò".
- Nhăn nheo (tính từ): có nhiều nếp nhăn, thường dùng cho da mặt hoặc vải.
- Da tay bà nhăn nheo vì tuổi tác. (Có nhiều nếp nhăn.)
- Nhăn nhúm (tính từ): nhăn lại thành từng cục, mất phẳng.
- Tờ giấy nhăn nhúm vì bị vò. (Nhăn nheo, xấu xí.)
Từ đồng nghĩa
- Nhăn nheo: có nhiều nếp nhăn (dùng cho mặt, da, hoặc quần áo).
- Nhăn nhúm: nhăn lại thành cục, không phẳng.
- Hốc hác: gầy gò, mệt mỏi (dùng cho khuôn mặt, cơ thể — thường gắn với "nhàu nhò" khi miêu tả người).
- Tiều tụy: ốm yếu, mệt mỏi, xuống sắc.
Từ trái nghĩa
- Phẳng phiu: nhẵn, không có nếp nhăn (dùng cho vải, giấy).
- Tươi tắn: khỏe khoắn, tràn đầy sức sống (dùng cho người).
- Mượt mà: mềm mại, bóng đẹp (dùng cho vải, tóc).
Thành ngữ liên quan
- "Nhàu nhò như giẻ rách": so sánh với giẻ rách để nhấn mạnh sự nhăn nheo, xấu xí, không còn giá trị.
- Bộ quần áo ấy nhàu nhò như giẻ rách, chẳng thể mặc ra đường được. (Rất nhăn nheo, tồi tàn.)